敗色 bại sắc Hán Việt: bại sắc Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 色 (sắc)Hán Việtbại sắcCấu tạo敗 + 色 · bại + sắc nghĩa thành phần: bại + sắc Nghĩa EngCihui 敗色 àisè v.o. lose color; fadejaJMdict signs of defeat|negative turn of events