敗草
bại thảo
Hán Việt: bại thảo
Tổng quan
cỏ khô héo: cỏ héo
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ khô héo; cỏ héo。枯萎的草。 敗草殘花 hoa tàn cỏ héo
- Cihui cỏ khô héo: cỏ héo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凋零的枯草。如:「敗草滿園」。
Eng
- Cihui 敗草 bàicǎo n. withered grass M:²kē/¹piàn