敗葉
bại diệp
Hán Việt: bại diệp · Pinyin: bài yè
Tổng quan
lá héo úa: lá héo/lá úa tàn/lá khô tàn héo
Nghĩa
Việt
- Cihui lá héo; lá úa tàn; lá khô tàn héo。乾枯凋落的葉子。 枯枝敗葉 cành khô lá héo
- Cihui lá héo úa: lá héo/lá úa tàn/lá khô tàn héo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 凋零的落葉。唐.李商隱〈五月六日夜憶往歲秋與徹師同宿〉詩:「墮蟬翻敗葉,棲鳥定寒枝。」宋.歐陽修〈漁家傲.九月霜秋秋已盡〉詞:「九月霜秋秋已盡,烘林敗葉紅相映。」
Eng
- Cihui 敗葉 bàiyè n. shriveled/fallen leaves