败行 bại hành Hán Việt: bại hành Tổng quan Cấu tạo: 败 (bại) + 行 (hành)Hán Việtbại hànhCấu tạo败 + 行 · bại + hành nghĩa thành phần: bại + hành Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敗壞德行。《鶡冠子.天則》:「九文循理,以省宮眾,小大畢舉,先無怨讎之患,後無毀名敗行之咎。」《紅樓夢》第六九回:「你我生前淫奔不才,使人家喪倫敗行,故有此報。」