敗財 bại tài Hán Việt: bại tài Tổng quan Cấu tạo: 敗 (bại) + 財 (tài)Hán Việtbại tàiCấu tạo敗 + 財 · bại + tài nghĩa thành phần: bại + tài Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 術數用語。指損失金錢。EngCihui 敗財 àicái s.v. destined to lose money (predicted by fortune-teller)