敘事劇 tự sự kịch Hán Việt: tự sự kịch Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 事 (sự) + 劇 (kịch)Hán Việttự sự kịchCấu tạo敘 + 事 + 劇 · tự + sự + kịch nghĩa thành phần: tự + sự + kịch Nghĩa EngCihui 敘事劇 ùshìjù n. epic theater M:¹chū/²mù