敘別

xù bié tự biệt

Hán Việt: tự biệt · Pinyin: xù bié

Tổng quan

nói lời tạm biệt: nói chuyện tạm biệt

Cấu tạo: (tự) + (biệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói lời tạm biệt: nói chuyện tạm biệt
  • Cihui 動 nói lời tạm biệt; nói chuyện tạm biệt。臨別時聚在一塊兒談話;話別。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 話別。唐.元稹〈青雲驛〉詩:「逡巡吏敘別,頭白顏色黧。」《兒女英雄傳》第二二回:「恐你戀著師弟姊妹情腸,不忍分離,倒要長途牽掛,因此早就打定主意,不合你敘別。」

Eng

  • Cihui 敘別 ùbié v. have a farewell talk