敘哀 xù āi · tự ai Hán Việt: tự ai · Pinyin: xù āi Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 哀 (ai)Pinyinxù āiHán Việttự aiCấu tạo敘 + 哀 · tự + ai nghĩa thành phần: tự + ai