敘坐 xù zuò · tự tọa Hán Việt: tự tọa · Pinyin: xù zuò Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 坐 (tọa)Pinyinxù zuòHán Việttự tọaCấu tạo敘 + 坐 · tự + tọa nghĩa thành phần: tự + tọa