敘常 xù cháng · tự thường Hán Việt: tự thường · Pinyin: xù cháng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 常 (thường)Pinyinxù chángHán Việttự thườngCấu tạo敘 + 常 · tự + thường nghĩa thành phần: tự + thường