敘府 xù fǔ · tự phủ Hán Việt: tự phủ · Pinyin: xù fǔ Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 府 (phủ)Pinyinxù fǔHán Việttự phủCấu tạo敘 + 府 · tự + phủ nghĩa thành phần: tự + phủ