敘情 xù qíng · tự tình Hán Việt: tự tình · Pinyin: xù qíng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 情 (tình)Pinyinxù qíngHán Việttự tìnhCấu tạo敘 + 情 · tự + tình nghĩa thành phần: tự + tình Nghĩa EngCihui 敘情 ùqíng v.o. bare one's heart (in conversation/writing/etc.)