敘招 xù zhāo · tự chiêu Hán Việt: tự chiêu · Pinyin: xù zhāo Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 招 (chiêu)Pinyinxù zhāoHán Việttự chiêuCấu tạo敘 + 招 · tự + chiêu nghĩa thành phần: tự + chiêu