敘文
tự văn
Hán Việt: tự văn · Pinyin: xù wén
Tổng quan
lời tựa; bài tựa
。
作者陳述作品主旨、寫作過程,或他人對著作的介紹、評述。也作「序言」。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 序文
- Tần suất từ bài tựa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作者陳述作品主旨、寫作過程,或他人對著作的介紹、評述。也作「序言」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 。
Eng
- Cihui variant of 序文
- Tần suất từ variant of 序文[xu4 wen2]