敘次 xù cì · tự thứ Hán Việt: tự thứ · Pinyin: xù cì Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 次 (thứ)Pinyinxù cìHán Việttự thứCấu tạo敘 + 次 · tự + thứ nghĩa thành phần: tự + thứ Nghĩa EngCihui 敘次 xùcì v.o. <wr.> arrange in order