敘話

xù huà tự thoại

Hán Việt: tự thoại · Pinyin: xù huà

Tổng quan

tự thoại

Cấu tạo: (tự) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 說話、答話。《三國演義》第一九回:「兩個敘話畢,一同引兵來見玄德。」《紅樓夢》第一一九回:「此時也不及敘話,即到前廳叩見了欽命大人。」

Eng

  • Cihui 敘話 ùhuà v.o. chat