敘說

xù shuō tự thuyết

Hán Việt: tự thuyết · Pinyin: xù shuō

Tổng quan

tự thuật: kể chuyện

Cấu tạo: (tự) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự thuật: kể chuyện
  • Cihui 動 tự thuật; kể chuyện。敘述(多指口頭的)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 口頭敘述。如:「他噙著淚水,敘說這一年來辛酸的遭遇。」《水滸傳》第三二回:「當晚,宋江邀武松同榻,敘說一年有餘的事。」

Eng

  • Cihui 敘說 ùshuō v. tell; narrate