敘談

xù tán tự đàm

Hán Việt: tự đàm · Pinyin: xù tán

Tổng quan

trò chuyện

Cấu tạo: (tự) + (đàm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chuyện

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 交談。《紅樓夢》第六六回:「大家一齊相見,說些別後寒溫,便揀個酒店歇下,敘談敘談。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交谈。

Eng

  • CC-CEDICT to chat
  • Cihui to chat