敘闊 xù kuò · tự khoát Hán Việt: tự khoát · Pinyin: xù kuò Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 闊 (khoát)Pinyinxù kuòHán Việttự khoátCấu tạo敘 + 闊 · tự + khoát nghĩa thành phần: tự + khoát Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 敘說離別之情。《文選.嵇康.與山巨源絕交書》:「時與親舊敘闊,陳說平生。」《西遊記》第一八回:「老兒,你帶令愛往前邊宅裡,慢慢的敘闊,讓老孫在此等他。」