敘降 xù jiàng · tự hàng Hán Việt: tự hàng · Pinyin: xù jiàng Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 降 (hàng)Pinyinxù jiàngHán Việttự hàngCấu tạo敘 + 降 · tự + hàng nghĩa thành phần: tự + hàng