敘階 xù jiē · tự giai Hán Việt: tự giai · Pinyin: xù jiē Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 階 (giai)Pinyinxù jiēHán Việttự giaiCấu tạo敘 + 階 · tự + giai nghĩa thành phần: tự + giai