敘離 xù lí · tự li Hán Việt: tự li · Pinyin: xù lí Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 離 (li)Pinyinxù líHán Việttự liCấu tạo敘 + 離 · tự + li nghĩa thành phần: tự + li