敘齋 xù zhāi · tự trai Hán Việt: tự trai · Pinyin: xù zhāi Tổng quan Cấu tạo: 敘 (tự) + 齋 (trai)Pinyinxù zhāiHán Việttự traiCấu tạo敘 + 齋 · tự + trai nghĩa thành phần: tự + trai