教义及组织

giáo nghĩa cập tổ chức

Hán Việt: giáo nghĩa cập tổ chức

Tổng quan

đạo Thiên chúa, công giáo

Cấu tạo: 教 (giáo) + 義 (nghĩa) + 及 (cập) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Công giáo

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Catholicism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教义和圣约 · 教义问答书 · 组织主义者 · 组织委员会 · 组织形态学 · 组织生理学 · 组织病理学 · 组织的破坏