教乘 jiào chéng · giáo thừa Hán Việt: giáo thừa · Pinyin: jiào chéng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 乘 (thừa)Pinyinjiào chéngHán Việtgiáo thừaCấu tạo教 + 乘 · giáo + thừa nghĩa thành phần: giáo + thừa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。指佛教﹑佛法。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。指佛教﹑佛法。