教習

jiào xí giáo tập

Hán Việt: giáo tập · Pinyin: jiào xí

Tổng quan

giáo viên

Cấu tạo: (giáo) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo viên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教员的旧称; 〈书〉教授(学业);教练 ~书法ㄧ~水军。
  • Tân Hoa Tự Điển ①教员的旧称。②〈书〉教授(学业);教练 ①~书法ㄧ~水军。

Eng

  • Cihui 教習 jiàoxí* v. teach; coach ◆n. <trad.> teacher; instructor