教会主义

giáo hội chủ nghĩa

Hán Việt: giáo hội chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa giáo hội

Cấu tạo: 教 (giáo) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa giáo hội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi ecclesiasticism

Từ liên quan

Gần nghĩa

教会委员 · 教会执事 · 教会法规 · 教会财产 · 教会会议的 · 教会地 · 教会学 · 教会建筑学