教會建築學

giáo hội kiến trúc học

Hán Việt: giáo hội kiến trúc học

Tổng quan

khoa nhà thờ, khoa xây dựng và trang trí nhà thờ

Cấu tạo: (giáo) + (hội) + (kiến) + (trúc) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoa nhà thờ, khoa xây dựng và trang trí nhà thờ