教典

giáo điển

Hán Việt: giáo điển

Tổng quan

giáo điển (術語)宗教上之典籍。經典也。☸

Cấu tạo: (giáo) + (điển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giáo điển (術語)宗教上之典籍。經典也。☸

ja

  • JMdict scriptures|canon|teaching guide