教刑 jiào xíng · giáo hình Hán Việt: giáo hình · Pinyin: jiào xíng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 刑 (hình)Pinyinjiào xíngHán Việtgiáo hìnhCấu tạo教 + 刑 · giáo + hình nghĩa thành phần: giáo + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代学校所用的刑罚。Tân Hoa Tự Điển 1.古代学校所用的刑罚。