教卒 giáo tốt Hán Việt: giáo tốt Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 卒 (tốt)Hán Việtgiáo tốtCấu tạo教 + 卒 · giáo + tốt nghĩa thành phần: giáo + tốt