教參 jiào cān · giáo tham Hán Việt: giáo tham · Pinyin: jiào cān Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 參 (tham)Pinyinjiào cānHán Việtgiáo thamCấu tạo教 + 參 · giáo + tham nghĩa thành phần: giáo + tham Nghĩa EngCihui 教參 iàocān n. teacher's guidebooks