教名

jiào míng giáo danh

Hán Việt: giáo danh · Pinyin: jiào míng

Tổng quan

tên thánh

Cấu tạo: (giáo) + (danh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tên thánh

Eng

  • Cihui 教名 jiàomíng* n. religious name