教喻 giáo dụ Hán Việt: giáo dụ Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 喻 (dụ)Hán Việtgiáo dụCấu tạo教 + 喻 · giáo + dụ nghĩa thành phần: giáo + dụ