教團 giáo đoàn Hán Việt: giáo đoàn Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 團 (đoàn)Hán Việtgiáo đoànCấu tạo教 + 團 · giáo + đoàn nghĩa thành phần: giáo + đoàn Nghĩa EngCihui 教團 iàotuán n. professoriate