教場 jiào chǎng · giáo tràng Hán Việt: giáo tràng · Pinyin: jiào chǎng Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 場 (tràng)Pinyinjiào chǎngHán Việtgiáo tràngCấu tạo教 + 場 · giáo + tràng nghĩa thành phần: giáo + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"教场"; 旧时操练和检阅军队的场地。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"教场"。 2.旧时操练和检阅军队的场地。