教壞

jiāo huài giáo hoại

Hán Việt: giáo hoại · Pinyin: jiāo huài

Tổng quan

làm hư | hướng dẫn sai (ai đó)

Cấu tạo: (giáo) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui làm hư | hướng dẫn sai (ai đó)

Eng

  • CC-CEDICT to misguide|to corrupt (sb)
  • Cihui to misguide; to corrupt (sb)