教場

jiào chǎng giáo tràng

Hán Việt: giáo tràng · Pinyin: jiào chǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (giáo) + (tràng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時操練與檢閱軍隊的場地。唐.楊巨源〈贈鄰家老將〉詩:「拂雪陳師祭,衝風立教場。」《西遊記》第九回:「丞相領旨出朝,即往教場內點了兵,徑往江州進發。」

ja

  • JMdict classroom