教墨 jiào mò · giáo mặc Hán Việt: giáo mặc · Pinyin: jiào mò Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 墨 (mặc)Pinyinjiào mòHán Việtgiáo mặcCấu tạo教 + 墨 · giáo + mặc nghĩa thành phần: giáo + mặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对他人书信的敬称。Tân Hoa Tự Điển 1.对他人书信的敬称。