教壇

giáo đàn

Hán Việt: giáo đàn

Tổng quan

giới giáo dục: ngành giáo dục

Cấu tạo: (giáo) + (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giới giáo dục: ngành giáo dục
  • Cihui giới giáo dục; ngành giáo dục。教育界。

Eng

  • Cihui 教壇 jiàotán n. educational world/circles

ja

  • JMdict (teacher's) platform|podium|dais