教女
giáo nữ
Hán Việt: giáo nữ
Tổng quan
con gái đỡ đầu con gái đỡ đầu
Nghĩa
Việt
- Cihui con gái đỡ đầu con gái đỡ đầu
Eng
- Cihui 教女 iàonǚ n. god-daughter M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: giáo nữ
con gái đỡ đầu con gái đỡ đầu