教子

jiào zǐ giáo tử

Hán Việt: giáo tử · Pinyin: jiào zǐ

Tổng quan

dạy con của mình | con đỡ đầu

Cấu tạo: (giáo) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạy con của mình | con đỡ đầu

Eng

  • CC-CEDICT to educate one's children|godson
  • Cihui to educate one's children; godson

ja

  • JMdict godchild