教學醫院 jiào xué yī yuàn · giáo học y viện Hán Việt: giáo học y viện · Pinyin: jiào xué yī yuàn Tổng quan Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 醫 (y) + 院 (viện)Pinyinjiào xué yī yuànHán Việtgiáo học y việnCấu tạo教 + 學 + 醫 + 院 · giáo + học + y + viện nghĩa thành phần: giáo + học + y + viện Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 對醫學院的學生、實習醫師、住院醫師等提供臨床醫學教育指導的醫院。