教学楼一号楼

jiào xué lóu yī hào lóugiáo học lâu nhất hào lâu

Hán Việt: giáo học lâu nhất hào lâu · Pinyin: jiào xué lóu yī hào lóu

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 樓 (lâu) + 一 (nhất) + 號 (hào) + 樓 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà học số một

Đức

  • Handedict Unterrichtsgebäude Nr. 1

Từ liên quan

Gần nghĩa

教学咨询项目 · 教学工作量