教学咨询项目

jiào xué zī xún xiàng mùgiáo học tư tuân hạng mục

Hán Việt: giáo học tư tuân hạng mục · Pinyin: jiào xué zī xún xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 咨 (tư) + 詢 (tuân) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư vấn giảng dạy

Đức

  • Handedict Unterrichtsberatung (S, Edu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

教学楼一号楼 · 项目合作伙伴 · 项目管理计划 · 教学工作量 · 项目区分度 · 项目工程师 · 项目的发起 · 项目设计任务书