教学工作量

giáo học công tác lượng

Hán Việt: giáo học công tác lượng

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 學 (học) + 工 (công) + 作 (tác) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khối lượng giảng dạy

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi teaching load

Eng

  • Cihui teaching load

Từ liên quan

Gần nghĩa

教学相长 · 教学大纲 · 教学机构 · 教学法的 · 教学软体 · 教學相長 · 教学不倦 · 教学之路