教师节快乐

jiào shī jié kuài lègiáo sư tiết khoái nhạc

Hán Việt: giáo sư tiết khoái nhạc · Pinyin: jiào shī jié kuài lè

Tổng quan

Cấu tạo: 教 (giáo) + 師 (sư) + 節 (tiết) + 快 (khoái) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chúc mừng Ngày Nhà giáo

Đức

  • Handedict Alles Gute zum Lehrertag!

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐主义的 · 快乐主义者 · 快乐地期待 · 快乐大本营 · 快樂不退樂 · 快樂無退樂 · 教师之职位 · 教师休息室