快樂不退樂

khoái nhạc bất thối nhạc

Hán Việt: khoái nhạc bất thối nhạc

Tổng quan

(術語)往生要集所說十樂之第五。說往生極樂則得始終淨妙快樂,而無退失之樂。☸

Cấu tạo: 快 (khoái) + 乐 (nhạc) + 不 (bất) + 退 (thối) + 乐 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)往生要集所說十樂之第五。說往生極樂則得始終淨妙快樂,而無退失之樂。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

快乐主义的 · 快乐主义者 · 快乐地期待 · 快乐大本营 · 快樂無退樂 · 快乐主义 · 快乐幸福 · 快乐论的