快樂主義者

khoái nhạc chủ nghĩa giả

Hán Việt: khoái nhạc chủ nghĩa giả

Tổng quan

người theo chủ nghĩa khoái lạc

Cấu tạo: (khoái) + (nhạc) + (chủ) + (nghĩa) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người theo chủ nghĩa khoái lạc