教廷

jiào tíng giáo đình

Hán Việt: giáo đình · Pinyin: jiào tíng

Tổng quan

Giáo hoàng | Vatican | Tòa Thánh

Cấu tạo: (giáo) + (đình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Giáo hoàng | Vatican | Tòa Thánh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於義大利半島西岸,羅馬城西北,面積約零點四四平方公里,人口約一千。首都為梵蒂岡城(Vatican City)。居民多信仰天主教,是全球天主教的精神所在,教宗為其領袖,並有單獨的郵政、錢幣、法庭及各國派駐教廷的大使和公使。西元一九二九年二月十一日獨立,十月二十二日為國慶日。幣制為Euro。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天主教会的最高统治机构,设在罗马城梵蒂冈。

Eng

  • CC-CEDICT the Papacy; the Vatican; the Holy See
  • Cihui the Papacy; the Vatican; the Holy See